chẳng trách

chẳng trách

Anh ấy cả ngày chỉ chơi game, chẳng trách thi trượt.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Không lạ, không đáng ngạc nhiên: Dùng để bày tỏ rằng một sự việc, kết quả nào đó điều dễ hiểu, hợp lý, tất yếu dựa trên những nguyên nhân hoặc tình huống đã biết trước đó. Thể hiện thái độ không bất ngờ, thậm chí có thể hàm ý rằng hậu quả đó đương nhiên.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Anh ấy cả ngày chỉ chơi game, chẳng trách thi trượt. (Việc anh ấy thi trượt điều dễ hiểu nguyên nhân cả ngày chỉ chơi game.)
    • Trời mưa to thế này, chẳng trách đường ngập. (Việc đường ngập điều không lạ nguyên nhân trời mưa to.)
    • ấy không ôn bài, chẳng trách không trả lời được câu hỏi. (Việc ấy không trả lời được câu hỏi điều đương nhiên đã không ôn bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chẳng trách chi...": Cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "chẳng trách", thường dùng trong văn viết hoặc lối nói trang trọng hơn.
    • Học hành lơ là, chẳng trách chi kết quả kém.
  • "Thảo nào": Một từ đồng nghĩa thông dụng, có thể thay thế "chẳng trách" trong nhiều ngữ cảnh, mang sắc thái khám phá ra nguyên nhân.
    • À, bạn bị ốm à? Thảo nào hôm nay không thấy bạn đi học.
Biến thể từ gần giờng
  • Không trách: Cách nói đồng nghĩa, có thể thay thế trực tiếp cho "chẳng trách". "Chẳng" "không" trong trường hợp này có nghĩa tương đương.
    • Bạn đến muộn giờ cao điểm, không trách bị tắc đường.
  • Hèn chi: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói, thể hiện sự vỡ lẽ khi biết nguyên nhân.
    • Hóa ra cậu thức khuya xem phim, hèn chi sáng nay ngủ gật.
Từ đồng nghĩa
  • Thảo nào: (đã giải thíchtrên).
  • Hèn / Hèn chi: (đã giải thíchtrên).
  • Không lạ: Cách nói trực tiếp hơn.
    • ấy tập luyện chăm chỉ, không lạ khi giành huy chương vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho cụm từ này.